bureau of engraving and printing

bureau of engraving and printing

The Bureau of Engraving and Printing designs and prints paper money.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cục Khắc In ấn: "bureau of engraving and printing" một cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm sản xuất tiền giấy, tem bưu chính, các chứng từ tài chính khác. Từ này chỉ một tổ chức cụ thể, không phải một khái niệm chung chung.

dụ sử dụng
  • (Cục Khắc In ấn chịu trách nhiệm in tất cả tiền giấy của Hoa Kỳ.)
  • (Khách du lịch thường tham quan Cục Khắc In ấn ở Washington, D.C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for the Bureau of Engraving and Printing": làm việc cho Cục Khắc In ấn.

    • She has been a designer at the Bureau of Engraving and Printing for over a decade. ( ấy đã làm thiết kế viên tại Cục Khắc In ấn hơn một thập kỷ.)
  • "to tour the Bureau of Engraving and Printing": tham quan Cục Khắc In ấn.

    • The tour of the Bureau of Engraving and Printing shows how money is made. (Chuyến tham quan Cục Khắc In ấn cho thấy tiền được làm ra như thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Bureau (danh từ): cơ quan, cục (một bộ phận trong chính phủ).

    • The Federal Bureau of Investigation is another government agency. (Cục Điều tra Liên bang một cơ quan chính phủ khác.)
  • Engraving (danh từ): nghệ thuật khắc, bản khắc.

    • The engraving on the coin is very detailed. (Bản khắc trên đồng xu rất chi tiết.)
  • Printing (danh từ): sự in ấn, ngành in.

    • The printing of banknotes requires high security. (Việc in tiền giấy đòi hỏi an ninh cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Mint (danh từ): xưởng đúc tiền (thường chỉ nơi sản xuất tiền xu, khác với "bureau of engraving and printing" chuyên về tiền giấy).
    • The U.S. Mint produces coins, while the Bureau of Engraving and Printing produces paper money. (Xưởng đúc tiền Hoa Kỳ sản xuất tiền xu, trong khi Cục Khắc In ấn sản xuất tiền giấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này đây một danh từ riêng chỉ cơ quan chính phủ.
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth the paper it's printed on": không đáng giá, vô dụng (ám chỉ tiền giả hoặc thứ không giá trị thực).
    • The counterfeit money was not worth the paper it was printed on, unlike real currency from the Bureau of Engraving and Printing. (Tiền giả không đáng giá như tiền thật từ Cục Khắc In ấn.)